quân bưu viên

quân bưu viên

Quân bưu viên đang phân phát thư cho các binh sĩ trong doanh trại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân nhân phụ trách việc vận chuyển thư từ, bưu kiện trong quân đội: "quân bưu viên" chỉ người lính nhiệm vụ đảm bảo liên lạc qua đường bưu chính giữa các đơn vị quân sự, giữa tiền tuyến hậu phương.
    • Người làm công tác bưu chính trong quân ngũ: Đây một chức danh trong hệ thống quân đội, tương tự như nhân viên bưu điện nhưng hoạt động trong môi trường quân sự.
dụ sử dụng
  • (Người lính phụ trách bưu chính đã vượt qua gian khổ để chuyển thư cho binh sĩmặt trận.)
  • (Công việc của người lính bưu chính bảo đảm thư từ được giao đúng hạn trong quân đội.)
  • (Anh ấy từng đảm nhận vai trò nhân viên bưu chính quân sự trong suốt thời gian phục vụ quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quân bưu viên chiến trường": quân bưu viên hoạt động trực tiếp tại khu vực tác chiến.

    • Quân bưu viên chiến trường phải đối mặt với nhiều nguy hiểm để duy trì liên lạc. (Người lính bưu chính tại mặt trận phải chịu nhiều rủi ro để giữ kết nối thông tin.)
  • "hệ thống quân bưu viên": tổ chức bưu chính trong quân đội.

    • Hệ thống quân bưu viên giúp duy trì tinh thần chiến đấu qua những thư từ gia đình. (Mạng lưới bưu chính quân sự giúp nâng cao tinh thần binh sĩ nhờ thư nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Bưu viên (danh từ): nhân viên bưu chính nói chung, không phân biệt quân sự hay dân sự.

    • Bưu viên đang phân loại thư tại bưu điện. (Nhân viên bưu chính đang sắp xếp thưbưu điện.)
  • Quân bưu (danh từ): ngành bưu chính trong quân đội, hoặc hệ thống liên lạc bưu chính quân sự.

    • Quân bưu đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh. (Ngành bưu chính quân sự vai trò then chốt trong thời chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Lính bưu chính: quân nhân làm nhiệm vụ bưu chính.
  • Nhân viên bưu chính quân sự: người làm công tác bưu chính trong quân đội.
  • Người đưa thư quân đội: người chuyên chở thư từ trong môi trường quân sự.
Thành ngữ liên quan
  • Quân bưu viên không sợ bom đạn: nói về lòng dũng cảm của người lính bưu chính khi thực hiện nhiệm vụ gặp nguy hiểm.
    • chiến trường ác liệt, quân bưu viên không sợ bom đạn vẫn hoàn thành nhiệm vụ. (Người lính bưu chính dũng cảm vẫn làm tròn trách nhiệm chiến tranh khốc liệt.)